存貨控制 cún huò kòng zhì · tồn hóa khống chế Hán Việt: tồn hóa khống chế · Pinyin: cún huò kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyincún huò kòng zhìHán Việttồn hóa khống chếCấu tạo存 + 貨 + 控 + 制 · tồn + hóa + khống + chế nghĩa thành phần: tồn + hóa + khống + chế