存貨能力 cún huò néng lì · tồn hóa năng lực Hán Việt: tồn hóa năng lực · Pinyin: cún huò néng lì Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyincún huò néng lìHán Việttồn hóa năng lựcCấu tạo存 + 貨 + 能 + 力 · tồn + hóa + năng + lực nghĩa thành phần: tồn + hóa + năng + lực