存货周转

cún huò zhōu zhuǎntồn hóa chu chuyển

Hán Việt: tồn hóa chu chuyển · Pinyin: cún huò zhōu zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 週 (chu) + 轉 (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòng quay hàng tồn kho

Đức

  • Handedict Lagerumschlagshäufigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

周转不开 · 周转不灵 · 周转圆的 · 周转资本 · 存货不足 · 存货清单 · 周转金 · 存货周转数