存貨週轉 cún huò zhōu zhuǎn · tồn hóa chu chuyển Hán Việt: tồn hóa chu chuyển · Pinyin: cún huò zhōu zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 週 (chu) + 轉 (chuyển)Pinyincún huò zhōu zhuǎnHán Việttồn hóa chu chuyểnCấu tạo存 + 貨 + 週 + 轉 · tồn + hóa + chu + chuyển nghĩa thành phần: tồn + hóa + chu + chuyển