存货增加 cún huò zēng jiā·tồn hóa tăng gia Hán Việt: tồn hóa tăng gia · Pinyin: cún huò zēng jiā Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 增 (tăng) + 加 (gia)Pinyincún huò zēng jiāHán Việttồn hóa tăng giaTừ loạiđộngCấu tạo存 + 貨 + 增 + 加 · tồn + hóa + tăng + gia nghĩa thành phần: tồn + hóa + tăng + gia Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tăng tồn khoĐứcHandedict Anwachsen der Lagerbestände (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa增加水分 · 增加湿气 · 增加部分 · 存货不足 · 存货清单 · 增加值 · 增加句 · 增加物