存货清单

cún huò qīng dāntồn hóa thanh đan

Hán Việt: tồn hóa thanh đan · Pinyin: cún huò qīng dān

Tổng quan

sự kiểm kê; nằng kiểm kê; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng hoá tồn kho (của một nhà buôn), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tóm tắt; bản tóm tắt, bản kê tài nguyên; bản kê thú rừng... (ở một vùng...), kiểm kê, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tóm tắt, đáng giá (theo kiểm kê)

Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 清 (thanh) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm kê
  • Google Alex v6 kiểm kê hàng tồn
  • Tần suất từ sự kiểm kê; nằng kiểm kê; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng hoá tồn kho (của một nhà buôn), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tóm tắt; bản tóm tắt, bản kê tài nguyên; bản kê thú rừng... (ở một vùng...), kiểm kê, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tóm tắt, đáng giá (theo kiểm kê)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inventory

Eng

  • Tần suất từ inventory

Đức

  • Handedict Inventar

Từ liên quan

Gần nghĩa

存货不足 · 存货价值 · 存货告罄 · 存货周转 · 存货增加 · 存货控制 · 存货盘点 · 存货管理