存货控制

cún huò kòng zhìtồn hóa khống chế

Hán Việt: tồn hóa khống chế · Pinyin: cún huò kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát tồn kho

Đức

  • Handedict Warenbestandskontrolle

Từ liên quan

Gần nghĩa

存货不足 · 存货清单 · 控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板