存貨管理

cún huò guǎn lǐ tồn hóa quản lí

Hán Việt: tồn hóa quản lí · Pinyin: cún huò guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (hóa) + (quản) + (lí)