存貨過剩 cún huò guò shèng · tồn hóa quá thặng Hán Việt: tồn hóa quá thặng · Pinyin: cún huò guò shèng Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 過 (quá) + 剩 (thặng)Pinyincún huò guò shèngHán Việttồn hóa quá thặngCấu tạo存 + 貨 + 過 + 剩 · tồn + hóa + quá + thặng nghĩa thành phần: tồn + hóa + quá + thặng