孫康映雪

sūn kāng yìng xuě tôn khang ánh tuyết

Hán Việt: tôn khang ánh tuyết · Pinyin: sūn kāng yìng xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (khang) + (ánh) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻读书非常刻苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋人孙康刻苦读书的故事◇用为刻苦奋斗的典故。