孚尹 phu duẫn Hán Việt: phu duẫn Tổng quan Cấu tạo: 孚 (phu) + 尹 (duẫn)Hán Việtphu duẫnCấu tạo孚 + 尹 · phu + duẫn nghĩa thành phần: phu + duẫn Từ liên quan Gần nghĩa孚乳 · 孚孚 · 尹潽善 · 孚尹明达 · 孚尹旁达 · 孚尹旁達 · 孚尹明達 · 孚佑