孚尹旁達 fú yǐn páng dá · phu duẫn bàng đạt Hán Việt: phu duẫn bàng đạt · Pinyin: fú yǐn páng dá Tổng quan Cấu tạo: 孚 (phu) + 尹 (duẫn) + 旁 (bàng) + 達 (đạt)Pinyinfú yǐn páng dáHán Việtphu duẫn bàng đạtCấu tạo孚 + 尹 + 旁 + 達 · phu + duẫn + bàng + đạt nghĩa thành phần: phu + duẫn + bàng + đạt