孚尹明達 fú yǐn míng dá · phu duẫn minh đạt Hán Việt: phu duẫn minh đạt · Pinyin: fú yǐn míng dá Tổng quan Cấu tạo: 孚 (phu) + 尹 (duẫn) + 明 (minh) + 達 (đạt)Pinyinfú yǐn míng dáHán Việtphu duẫn minh đạtCấu tạo孚 + 尹 + 明 + 達 · phu + duẫn + minh + đạt nghĩa thành phần: phu + duẫn + minh + đạt