孜孜不怠,孜孜不倦
Tổng quan
cần cù; cần mẫn; chuyên cần; siêng năng; kiên trì。勤奮刻苦,毫不懈怠。
Cấu tạo: 孜 (tư) + 孜 (tư) + 不 (bất) + 怠 (đãi) + , + 孜 (tư) + 孜 (tư) + 不 (bất) + 倦 (quyện)
Nghĩa
Việt
- Cihui cần cù; cần mẫn; chuyên cần; siêng năng; kiên trì。勤奮刻苦,毫不懈怠。
cần cù; cần mẫn; chuyên cần; siêng năng; kiên trì。勤奮刻苦,毫不懈怠。
Cấu tạo: 孜 (tư) + 孜 (tư) + 不 (bất) + 怠 (đãi) + , + 孜 (tư) + 孜 (tư) + 不 (bất) + 倦 (quyện)