孝子慈孫 xiào zǐ cí sūn · hiếu tử từ tôn Hán Việt: hiếu tử từ tôn · Pinyin: xiào zǐ cí sūn Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 子 (tử) + 慈 (từ) + 孫 (tôn)Pinyinxiào zǐ cí sūnHán Việthiếu tử từ tônCấu tạo孝 + 子 + 慈 + 孫 · hiếu + tử + từ + tôn nghĩa thành phần: hiếu + tử + từ + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对祖先孝顺的子孙。Tân Hoa Tự Điển 1.孝敬父母﹑祖先的子孙后辈。