孝恭仁皇后
hiếu cung nhân hoàng hậu
Hán Việt: hiếu cung nhân hoàng hậu · Pinyin: xiào gōng rén huáng hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 恭 (cung) + 仁 (nhân) + 皇 (hoàng) + 后 (hậu)
Hán Việt: hiếu cung nhân hoàng hậu · Pinyin: xiào gōng rén huáng hòu
Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 恭 (cung) + 仁 (nhân) + 皇 (hoàng) + 后 (hậu)