孝感動天

hiếu cảm động thiên

Hán Việt: hiếu cảm động thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếu) + (cảm) + (động) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孝感動天 iàogǎndòngtiān f.e. move/touch heaven by one's filial piety