孝感地區 xiào gǎn dì qū · hiếu cảm địa khu Hán Việt: hiếu cảm địa khu · Pinyin: xiào gǎn dì qū Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 感 (cảm) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinxiào gǎn dì qūHán Việthiếu cảm địa khuCấu tạo孝 + 感 + 地 + 區 · hiếu + cảm + địa + khu nghĩa thành phần: hiếu + cảm + địa + khu