孝經起序 xiào jīng qǐ xù · hiếu kinh khởi tự Hán Việt: hiếu kinh khởi tự · Pinyin: xiào jīng qǐ xù Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 經 (kinh) + 起 (khởi) + 序 (tự)Pinyinxiào jīng qǐ xùHán Việthiếu kinh khởi tựCấu tạo孝 + 經 + 起 + 序 · hiếu + kinh + khởi + tự nghĩa thành phần: hiếu + kinh + khởi + tự