孝謙天皇 xiào qiān tiān huáng · hiếu khiêm thiên hoàng Hán Việt: hiếu khiêm thiên hoàng · Pinyin: xiào qiān tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 謙 (khiêm) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinxiào qiān tiān huángHán Việthiếu khiêm thiên hoàngCấu tạo孝 + 謙 + 天 + 皇 · hiếu + khiêm + thiên + hoàng nghĩa thành phần: hiếu + khiêm + thiên + hoàng