孟公投轄 mèng gōng tóu xiá · mạnh công đầu hạt Hán Việt: mạnh công đầu hạt · Pinyin: mèng gōng tóu xiá Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 公 (công) + 投 (đầu) + 轄 (hạt)Pinyinmèng gōng tóu xiáHán Việtmạnh công đầu hạtCấu tạo孟 + 公 + 投 + 轄 · mạnh + công + đầu + hạt nghĩa thành phần: mạnh + công + đầu + hạt