孟加拉人 mèng jiā lā rén · mạnh gia lạp nhân Hán Việt: mạnh gia lạp nhân · Pinyin: mèng jiā lā rén Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 加 (gia) + 拉 (lạp) + 人 (nhân)Pinyinmèng jiā lā rénHán Việtmạnh gia lạp nhânCấu tạo孟 + 加 + 拉 + 人 · mạnh + gia + lạp + nhân nghĩa thành phần: mạnh + gia + lạp + nhân Nghĩa EngCihui Bangladeshi