孟加拉虎 mèng jiā lā hǔ · mạnh gia lạp hổ Hán Việt: mạnh gia lạp hổ · Pinyin: mèng jiā lā hǔ Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 加 (gia) + 拉 (lạp) + 虎 (hổ)Pinyinmèng jiā lā hǔHán Việtmạnh gia lạp hổCấu tạo孟 + 加 + 拉 + 虎 · mạnh + gia + lạp + hổ nghĩa thành phần: mạnh + gia + lạp + hổ