孟加拉鴇 mèng jiā lā bǎo · mạnh gia lạp bảo Hán Việt: mạnh gia lạp bảo · Pinyin: mèng jiā lā bǎo Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 加 (gia) + 拉 (lạp) + 鴇 (bảo)Pinyinmèng jiā lā bǎoHán Việtmạnh gia lạp bảoCấu tạo孟 + 加 + 拉 + 鴇 · mạnh + gia + lạp + bảo nghĩa thành phần: mạnh + gia + lạp + bảo