孟喬森綜合症

Mèngqiáosēn zònghézhèng mạnh kiều sâm tống hợp chứng

Hán Việt: mạnh kiều sâm tống hợp chứng · Pinyin: Mèngqiáosēn zònghézhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạnh) + (kiều) + (sâm) + (tống) + (hợp) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Münchausen syndrome