孟姜女調 mèng jiāng nǚ diào · mạnh khương nữ điều Hán Việt: mạnh khương nữ điều · Pinyin: mèng jiāng nǚ diào Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 姜 (khương) + 女 (nữ) + 調 (điều)Pinyinmèng jiāng nǚ diàoHán Việtmạnh khương nữ điềuCấu tạo孟 + 姜 + 女 + 調 · mạnh + khương + nữ + điều nghĩa thành phần: mạnh + khương + nữ + điều