孟宗泣筍 mèng zōng qì sǔn · mạnh tông khấp duẩn Hán Việt: mạnh tông khấp duẩn · Pinyin: mèng zōng qì sǔn Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 宗 (tông) + 泣 (khấp) + 筍 (duẩn)Pinyinmèng zōng qì sǔnHán Việtmạnh tông khấp duẩnCấu tạo孟 + 宗 + 泣 + 筍 · mạnh + tông + khấp + duẩn nghĩa thành phần: mạnh + tông + khấp + duẩn