孟格立酯 mạnh cách lập chỉ Hán Việt: mạnh cách lập chỉ Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 格 (cách) + 立 (lập) + 酯 (chỉ)Hán Việtmạnh cách lập chỉCấu tạo孟 + 格 + 立 + 酯 · mạnh + cách + lập + chỉ nghĩa thành phần: mạnh + cách + lập + chỉ Nghĩa EngCihui menglytate