孟格菲兄弟

mèng gé fēi xiōng dì mạnh cách phỉ huynh đệ

Hán Việt: mạnh cách phỉ huynh đệ · Pinyin: mèng gé fēi xiōng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạnh) + (cách) + (phỉ) + (huynh) + (đệ)