孟母斷機 mèng mǔ duàn jī · mạnh mẫu đoạn ki Hán Việt: mạnh mẫu đoạn ki · Pinyin: mèng mǔ duàn jī Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 母 (mẫu) + 斷 (đoạn) + 機 (ki)Pinyinmèng mǔ duàn jīHán Việtmạnh mẫu đoạn kiCấu tạo孟 + 母 + 斷 + 機 · mạnh + mẫu + đoạn + ki nghĩa thành phần: mạnh + mẫu + đoạn + ki