孢壁煤素質 Tổng quan Cấu tạo: 孢 + 壁 (bích) + 煤 (môi) + 素 (tố) + 質 (chất)Cấu tạo孢 + 壁 + 煤 + 素 + 質 Nghĩa EngCihui sporinite