季倫錦障

jì lún jǐn zhàng quý luân cẩm chướng

Hán Việt: quý luân cẩm chướng · Pinyin: jì lún jǐn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (luân) + (cẩm) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 季伦:晋代石崇的字;障:遮蔽风尘或视线的一种屏障。比喻夸耀富有。