季倫錦障 jì lún jǐn zhàng · quý luân cẩm chướng Hán Việt: quý luân cẩm chướng · Pinyin: jì lún jǐn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 倫 (luân) + 錦 (cẩm) + 障 (chướng)Pinyinjì lún jǐn zhàngHán Việtquý luân cẩm chướngCấu tạo季 + 倫 + 錦 + 障 · quý + luân + cẩm + chướng nghĩa thành phần: quý + luân + cẩm + chướng