季孫之憂

jì sūn zhī yōu quý tôn chi ưu

Hán Việt: quý tôn chi ưu · Pinyin: jì sūn zhī yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (tôn) + (chi) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 季孙:鲁国大夫;忧:忧患。指内部的忧患。
  • Tân Hoa Tự Điển 季孙鲁国大夫;忧忧患。指内部的忧患。