季孫之憂 jì sūn zhī yōu · quý tôn chi ưu Hán Việt: quý tôn chi ưu · Pinyin: jì sūn zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 孫 (tôn) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Pinyinjì sūn zhī yōuHán Việtquý tôn chi ưuCấu tạo季 + 孫 + 之 + 憂 · quý + tôn + chi + ưu nghĩa thành phần: quý + tôn + chi + ưu