季審法庭 quý thẩm pháp đình Hán Việt: quý thẩm pháp đình Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 審 (thẩm) + 法 (pháp) + 庭 (đình)Hán Việtquý thẩm pháp đìnhCấu tạo季 + 審 + 法 + 庭 · quý + thẩm + pháp + đình nghĩa thành phần: quý + thẩm + pháp + đình Nghĩa EngCihui quarter session