季常之懼 jì cháng zhī jù · quý thường chi cụ Hán Việt: quý thường chi cụ · Pinyin: jì cháng zhī jù Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 常 (thường) + 之 (chi) + 懼 (cụ)Pinyinjì cháng zhī jùHán Việtquý thường chi cụCấu tạo季 + 常 + 之 + 懼 · quý + thường + chi + cụ nghĩa thành phần: quý + thường + chi + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指惧内。