季度報告 quý độ báo cáo Hán Việt: quý độ báo cáo Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 度 (độ) + 報 (báo) + 告 (cáo)Hán Việtquý độ báo cáoCấu tạo季 + 度 + 報 + 告 · quý + độ + báo + cáo nghĩa thành phần: quý + độ + báo + cáo Nghĩa EngCihui 季度報告 ìdù bàogào n. quarterly report M:¹fèn