季戊炸藥 quý mậu tạc dược Hán Việt: quý mậu tạc dược Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 戊 (mậu) + 炸 (tạc) + 藥 (dược)Hán Việtquý mậu tạc dượcCấu tạo季 + 戊 + 炸 + 藥 · quý + mậu + tạc + dược nghĩa thành phần: quý + mậu + tạc + dược Nghĩa EngCihui pentyl