季札掛劍 jì zhá guà jiàn · quý trát quải kiếm Hán Việt: quý trát quải kiếm · Pinyin: jì zhá guà jiàn Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 札 (trát) + 掛 (quải) + 劍 (kiếm)Pinyinjì zhá guà jiànHán Việtquý trát quải kiếmCấu tạo季 + 札 + 掛 + 劍 · quý + trát + quải + kiếm nghĩa thành phần: quý + trát + quải + kiếm