季节洄游 quý tiết hồi du Hán Việt: quý tiết hồi du Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 节 (tiết) + 洄 (hồi) + 游 (du)Hán Việtquý tiết hồi duCấu tạo季 + 节 + 洄 + 游 · quý + tiết + hồi + du nghĩa thành phần: quý + tiết + hồi + du Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 某些海洋魚類,每年春夏兩季隨暖流北游,秋冬兩季隨寒流南游,這種現象稱為「季節洄游」。