季節迴游

quý tiết hồi du

Hán Việt: quý tiết hồi du

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (tiết) + (hồi) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 季節回游 ìjié huíyóu n. seasonal migration