季节回游 quý tiết hồi du Hán Việt: quý tiết hồi du Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 節 (tiết) + 迴 (hồi) + 游 (du)Hán Việtquý tiết hồi duTừ loạidanhCấu tạo季 + 節 + 迴 + 游 · quý + tiết + hồi + du nghĩa thành phần: quý + tiết + hồi + du Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 di cư theo mùaBiên soạn seasonal migrationEngCihui 季節回游 ìjié huíyóu n. seasonal migration Từ liên quan Gần nghĩa季节风的 · 季节性 · 季节的 · 季节风 · 回游通道 · 季節洄游 · 季节休假 · 季节结束