季雅買鄰 jì yǎ mǎi lín · quý nhã mãi lân Hán Việt: quý nhã mãi lân · Pinyin: jì yǎ mǎi lín Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 雅 (nhã) + 買 (mãi) + 鄰 (lân)Pinyinjì yǎ mǎi línHán Việtquý nhã mãi lânCấu tạo季 + 雅 + 買 + 鄰 · quý + nhã + mãi + lân nghĩa thành phần: quý + nhã + mãi + lân