孤傲不羣

gū ào bù qún cô ngạo bất quần

Hán Việt: cô ngạo bất quần · Pinyin: gū ào bù qún

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (ngạo) + (bất) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤:孤单;傲:高傲。指高傲孤僻,难与人相处。
  • Tân Hoa Tự Điển 孤孤单;傲高傲。指高傲孤僻,难与人相处。