孤吊伶仃 cô điếu linh đình Hán Việt: cô điếu linh đình Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 吊 (điếu) + 伶 (linh) + 仃 (đình)Hán Việtcô điếu linh đìnhCấu tạo孤 + 吊 + 伶 + 仃 · cô + điếu + linh + đình nghĩa thành phần: cô + điếu + linh + đình Nghĩa EngCihui 孤吊伶仃 ūdiàolíngdīng f.e. alone; forsaken