孤寡老人

cô quả lão nhân

Hán Việt: cô quả lão nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (quả) + (lão) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孤寡老人 ūguǎ lǎorén n. old man/woman without support M:ge/¹míng/²wèi