孤對電子 gū duì diàn zi · cô đối điện tử Hán Việt: cô đối điện tử · Pinyin: gū duì diàn zi Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 對 (đối) + 電 (điện) + 子 (tử)Pinyingū duì diàn ziHán Việtcô đối điện tửCấu tạo孤 + 對 + 電 + 子 · cô + đối + điện + tử nghĩa thành phần: cô + đối + điện + tử