孤履危行

gū lǚ wēi xíng cô lí nguy hành

Hán Việt: cô lí nguy hành · Pinyin: gū lǚ wēi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (lí) + (nguy) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指行为孤高独特。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行为孤高独特。