孤山處士 gū shān chǔ shì · cô san xử sĩ Hán Việt: cô san xử sĩ · Pinyin: gū shān chǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 山 (san) + 處 (xử) + 士 (sĩ)Pinyingū shān chǔ shìHán Việtcô san xử sĩCấu tạo孤 + 山 + 處 + 士 · cô + san + xử + sĩ nghĩa thành phần: cô + san + xử + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.北宋林逋,人称孤山处士。