孤島驚魂 gū dǎo jīng hún · cô đảo kinh hồn Hán Việt: cô đảo kinh hồn · Pinyin: gū dǎo jīng hún Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 島 (đảo) + 驚 (kinh) + 魂 (hồn)Pinyingū dǎo jīng húnHán Việtcô đảo kinh hồnCấu tạo孤 + 島 + 驚 + 魂 · cô + đảo + kinh + hồn nghĩa thành phần: cô + đảo + kinh + hồn