孤峯突起

gū fēng tū qǐ cô phong đột khởi

Hán Việt: cô phong đột khởi · Pinyin: gū fēng tū qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (phong) + (đột) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤:单独;突起:高耸。单独的一座山峰高高地耸立着。